licinius lucullus
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Licinius Lucullus là một vị tướng La Mã nổi tiếng (khoảng 110-57 TCN), được biết đến nhiều nhất vì lối sống xa hoa, tự thưởng thức bản thân và tổ chức những bữa tiệc linh đình, xa xỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Licinius Lucullus trở thành biểu tượng của những bữa tiệc xa hoa ở La Mã cổ đại.)
- (Cái tên "Lucullan" bắt nguồn từ Licinius Lucullus, mang nghĩa xa hoa hoặc linh đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lucullan feast": một bữa tiệc cực kỳ xa hoa, ám chỉ phong cách của Licinius Lucullus.
- They hosted a Lucullan feast with dozens of courses. (Họ tổ chức một bữa tiệc xa hoa với hàng chục món ăn.)
"Lucullan" (tính từ): mô tả sự xa hoa, linh đình, đặc biệt trong ăn uống.
- The banquet was truly Lucullan in its scale. (Bữa tiệc thực sự xa hoa về quy mô.)
Biến thể và từ gần giống
Lucullan (tính từ): xa hoa, linh đình (thường dùng để chỉ bữa tiệc).
- The hotel offered a Lucullan breakfast buffet. (Khách sạn cung cấp một bữa sáng tự chọn xa hoa.)
Lucullus (danh từ riêng): cách gọi tắt của Licinius Lucullus.
Từ đồng nghĩa
- Sumptuous: xa hoa, tốn kém.
- Lavish: linh đình, hào phóng.
- Opulent: giàu có, xa hoa.
Các cụm từ liên quan
- Lucullan banquet: bữa tiệc xa hoa, thường có nhiều món ăn và rượu quý.
- The emperor's coronation featured a Lucullan banquet. (Lễ đăng quang của hoàng đế có một bữa tiệc xa hoa.)
Thành ngữ liên quan
- A Lucullan lifestyle: lối sống xa hoa, hưởng thụ.
- After winning the lottery, he adopted a Lucullan lifestyle. (Sau khi trúng số, anh ta áp dụng lối sống xa hoa.)